annual parallax
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị sai hàng năm: "annual parallax" là thị sai của một thiên thể, được đo bằng cách sử dụng hai điểm trên quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời làm đường cơ sở. Đây là một khái niệm trong thiên văn học, dùng để tính khoảng cách từ Trái Đất đến các ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annual parallax of a star is used to determine its distance from Earth. (Thị sai hàng năm của một ngôi sao được dùng để xác định khoảng cách của nó từ Trái Đất.)
- Astronomers measure the annual parallax of nearby stars to create a three-dimensional map of the galaxy. (Các nhà thiên văn đo thị sai hàng năm của các ngôi sao gần để tạo ra bản đồ ba chiều của thiên hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure annual parallax": đo thị sai hàng năm.
- The satellite was equipped to measure the annual parallax of over a billion stars. (Vệ tinh được trang bị để đo thị sai hàng năm của hơn một tỷ ngôi sao.)
"annual parallax angle": góc thị sai hàng năm.
- The annual parallax angle of Proxima Centauri is about 0.768 arcseconds. (Góc thị sai hàng năm của Proxima Centauri là khoảng 0,768 giây cung.)
Biến thể và từ gần giống
Parallax (n): thị sai (hiện tượng thay đổi vị trí biểu kiến của một vật thể do sự thay đổi vị trí quan sát).
- Parallax can be observed by holding a finger in front of your eyes and closing one eye at a time. (Thị sai có thể được quan sát bằng cách giơ một ngón tay trước mắt và nhắm từng mắt một.)
Stellar parallax (n): thị sao (thị sai của các ngôi sao).
- Stellar parallax is a fundamental method for measuring cosmic distances. (Thị sao là một phương pháp cơ bản để đo khoảng cách vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Heliocentric parallax: thị sai nhật tâm (thị sai dùng Mặt Trời làm điểm tham chiếu).
- Trigonometric parallax: thị sai lượng giác (phương pháp tính thị sai dựa trên hình học tam giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "annual parallax".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "annual parallax".